Nhà đầu đầu tư nước ngoài muốn đầu tư vào việt nam liệu có khó? Trong hơn một thập kỷ qua, Việt Nam đã xây dựng vị thế vững chắc là một trong những trung tâm thu hút vốn đầu tư nước ngoài nổi bật nhất khu vực Châu Á – Thái Bình Dương. Tốc độ tăng trưởng kinh tế ổn định, một thị trường gần 100 triệu dân, môi trường chính trị vững vàng, chi phí lao động cạnh tranh, cùng hàng loạt hiệp định thương mại tự do thế hệ mới đã biến Việt Nam trở thành “điểm đến chiến lược” của hàng nghìn nhà đầu tư quốc tế.
Tuy nhiên, để có thể đầu tư thuận lợi và vận hành dự án suôn sẻ, nhà đầu tư nước ngoài cần hiểu rằng pháp luật Việt Nam về đầu tư được xây dựng trên nguyên tắc ngành nghề mở – có điều kiện, kết hợp hệ thống thủ tục đầu tư và doanh nghiệp có tính phân tầng. Việc thiếu hiểu biết hoặc hiểu chưa đầy đủ về trình tự này có thể làm kéo dài thời gian xử lý hồ sơ, tăng chi phí hoặc thậm chí khiến dự án bị đình trệ.
Bài viết dưới đây chúng tôi đặc biệt dành cho nhà đầu tư nước ngoài lần đầu tiếp cận Việt Nam, với mục tiêu giải thích đầy đủ và rõ ràng nhất về: quy định pháp luật về đầu tư, các hình thức đầu tư, điều kiện pháp lý, hồ sơ cần chuẩn bị, quy trình xin cấp IRC – ERC, cũng như những rủi ro phổ biến trong thực tiễn.
Khái niệm cơ bản về hoạt động đầu tư tại Việt Nam
Theo Luật Đầu tư 2020, “đầu tư” là việc nhà đầu tư bỏ vốn để hình thành tài sản hoặc tham gia hoạt động kinh doanh nhằm mục tiêu sinh lợi. Nhà đầu tư nước ngoài bao gồm cá nhân mang quốc tịch nước ngoài hoặc tổ chức được thành lập theo pháp luật nước ngoài.
Điều đặc biệt quan trọng cần lưu ý là ngay cả doanh nghiệp Việt Nam có vốn nước ngoài cũng được coi là “tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài”. Điều này dẫn đến việc doanh nghiệp đó khi thực hiện một số hoạt động tiếp theo (mở rộng ngành nghề, đầu tư sang dự án khác, góp vốn vào doanh nghiệp khác…) có thể tiếp tục chịu sự điều chỉnh của Luật Đầu tư.
Khi nhà đầu tư nước ngoài quyết định tham gia thị trường Việt Nam, họ phải xác định rõ mình sẽ đầu tư theo hình thức nào. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến quy trình pháp lý, hồ sơ cần chuẩn bị và thời gian xử lý thủ tục.
Năm hình thức đầu tư được pháp luật Việt Nam công nhận
Luật Đầu tư 2020 quy định 05 hình thức đầu tư mà nhà đầu tư nước ngoài có thể lựa chọn. Việc nắm đúng bản chất của từng hình thức giúp nhà đầu tư tránh nhầm lẫn khi chuẩn bị hồ sơ:
Thứ nhất, đầu tư thông qua việc thành lập tổ chức kinh tế mới. Đây là hình thức nhà đầu tư trực tiếp lập Công ty TNHH, Công ty Cổ phần hoặc các loại hình doanh nghiệp khác tại Việt Nam để triển khai hoạt động kinh doanh.
Thứ hai, góp vốn, mua cổ phần hoặc mua phần vốn góp trong tổ chức kinh tế đã có. Nhà đầu tư tham gia sở hữu tại doanh nghiệp Việt Nam bằng việc mua lại cổ phần hoặc phần vốn góp từ chủ sở hữu hiện hữu.
Thứ ba, thực hiện dự án đầu tư theo quy mô, mục tiêu cụ thể. Hình thức này thường áp dụng với các dự án mang tính đặc thù hoặc quy mô lớn như đầu tư khu công nghiệp, nhà máy, hạ tầng năng lượng.
Thứ tư, đầu tư theo hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC). Đây là hợp đồng hợp tác giữa hai hoặc nhiều nhà đầu tư để phân chia lợi nhuận mà không cần thành lập tổ chức kinh tế mới.
Thứ năm, các hình thức đầu tư khác theo điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Nhiều cam kết trong các hiệp định thương mại tạo thêm các hình thức đầu tư đặc thù mà nhà đầu tư có thể tiếp cận.
Trong thực tế, đa số các nhà đầu tư mới sẽ lựa chọn hai hình thức:
(1) Thành lập tổ chức kinh tế mới và
(2) Góp vốn – mua cổ phần – mua phần vốn góp.
Hai hình thức này được pháp luật hướng dẫn rõ ràng và phù hợp cho cả nhà đầu tư cá nhân, doanh nghiệp nước ngoài lẫn các tập đoàn lớn.
Hình thức đầu tư thứ nhất: Thành lập tổ chức kinh tế mới tại Việt Nam
Đây là hình thức phổ biến nhất với các nhà đầu tư muốn trực tiếp điều hành doanh nghiệp, kiểm soát toàn bộ quy trình kinh doanh hoặc xây dựng mô hình dài hạn.
Vì sao hình thức này được lựa chọn nhiều nhất?
Thành lập công ty giúp nhà đầu tư:
- Có sự kiểm soát tuyệt đối về quản trị và chiến lược;
- Dễ dàng đăng ký ngành nghề theo nhu cầu;
- Thuận lợi khi mở rộng quy mô hoặc thực hiện dự án mới;
- Có thể đăng ký 100% vốn nước ngoài trong đa số ngành nghề.
Tuy nhiên, trước khi thành lập doanh nghiệp, nhà đầu tư phải xác định rõ ngành nghề có phù hợp với Danh mục hạn chế tiếp cận thị trường hay không. Một số ngành nghề cần điều kiện đặc biệt như: phân phối bán lẻ, logistics, giáo dục quốc tế, y tế, môi giới bất động sản…
Khi nào nhà đầu tư bắt buộc phải xin IRC trước khi thành lập công ty?
Nhà đầu tư phải xin IRC (Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư) khi:
- Ngành nghề dự kiến thuộc nhóm ngành nghề hạn chế tiếp cận thị trường hoặc ngành nghề kinh doanh có điều kiện;
- Dự án có quy mô lớn và có khả năng ảnh hưởng đến an ninh – quốc phòng;
- Dự án sử dụng đất hoặc đầu tư tại khu công nghiệp, khu chế xuất;
- Nhà đầu tư muốn thành lập công ty 100% vốn nước ngoài đối với ngành nghề mà pháp luật yêu cầu phải xin chấp thuận trước.
Hình thức đầu tư thứ hai: Góp vốn – mua cổ phần – mua phần vốn góp
Đây là con đường “nhanh và gọn” hơn để tham gia thị trường Việt Nam, đặc biệt phù hợp với nhà đầu tư muốn tận dụng lợi thế của một doanh nghiệp đang hoạt động.
Những ưu điểm của hình thức này
- Không mất thời gian xây dựng doanh nghiệp từ đầu;
- Có thể tiếp cận ngay mạng lưới khách hàng, nhân sự và thị trường;
- Chi phí pháp lý và thời gian chuẩn bị hồ sơ thường thấp hơn so với việc sáng lập doanh nghiệp mới.
Hai kịch bản pháp lý cần phân biệt rõ
Nếu giao dịch góp vốn/mua cổ phần không làm thay đổi tỷ lệ sở hữu nước ngoài vượt ngưỡng kiểm soát và doanh nghiệp không kinh doanh ngành nghề hạn chế, nhà đầu tư không cần xin IRC mà chỉ cần thực hiện tại Phòng Đăng ký kinh doanh.
Ngược lại, nếu giao dịch nằm trong trường hợp quy định tại Điều 26 Luật Đầu tư như: làm tăng tỷ lệ sở hữu nước ngoài vượt 51%, doanh nghiệp hoạt động trong ngành nghề hạn chế tiếp cận thị trường hoặc giao dịch làm thay đổi quyền chi phối doanh nghiệp, nhà đầu tư bắt buộc phải xin chấp thuận đầu tư trước khi nhận chuyển nhượng.
Điều kiện để nhà đầu tư nước ngoài được phép đầu tư vào Việt Nam
Điều kiện về ngành nghề
Đây là điều kiện quan trọng nhất. Nhà đầu tư phải kiểm tra xem ngành nghề dự định kinh doanh:
- có bị cấm đầu tư hay không;
- có yêu cầu liên doanh hay không;
- có hạn chế tỷ lệ sở hữu hay không;
- có cần chứng minh vốn pháp định hoặc kinh nghiệm hay không.
Ví dụ, nhiều lĩnh vực dịch vụ vẫn mở cửa nhưng đi kèm điều kiện như thương mại điện tử, vận tải, quảng cáo, logistics…
Điều kiện về địa điểm
Địa điểm triển khai dự án phải phù hợp với quy hoạch và chức năng sử dụng.
Đối với dự án sử dụng đất có yếu tố nước ngoài, cơ quan nhà nước có thể yêu cầu xem xét kỹ hơn về an ninh quốc phòng hoặc tính khả thi của địa điểm.
Điều kiện về năng lực tài chính
Nhà đầu tư phải chứng minh khả năng tài chính để thực hiện dự án.
Chứng minh năng lực tài chính bao gồm tài khoản ngân hàng, báo cáo tài chính hoặc thư cam kết vốn.
Điều kiện về an ninh quốc gia
Một số dự án tại khu vực trọng yếu, khu vực biên giới hoặc liên quan đến ngành nghề đặc thù có thể phải xin ý kiến Bộ Công an hoặc Bộ Quốc phòng.
Nhà đầu tư cần chuẩn bị hồ sơ gì?
Hồ sơ đầu tư thường bao gồm ba nhóm chính: hồ sơ pháp lý của nhà đầu tư, hồ sơ về dự án và hồ sơ về địa điểm. Tài liệu nước ngoài phải hợp pháp hóa lãnh sự và dịch công chứng.
Đối với hình thức góp vốn, hồ sơ sẽ đơn giản hơn nhưng vẫn cần chứng minh nguồn vốn và giao dịch phải thực hiện qua tài khoản ngân hàng theo quy định quản lý ngoại hối.
Quy trình đầu tư: từ xin IRC đến ERC
Giai đoạn xin IRC – tầng đầu tư
Nhà đầu tư nộp hồ sơ tại cơ quan có thẩm quyền (Sở KH&ĐT hoặc Ban Quản lý khu công nghiệp).
Thời gian giải quyết khoảng 15 ngày làm việc nếu hồ sơ hợp lệ.
IRC là giấy phép ghi nhận toàn bộ nội dung đầu tư: mục tiêu, địa điểm, quy mô, vốn, thời hạn và quyền – nghĩa vụ của nhà đầu tư.
Giai đoạn xin ERC – tầng doanh nghiệp
Sau khi có IRC, nhà đầu tư nộp hồ sơ thành lập doanh nghiệp.
Cơ quan đăng ký kinh doanh cấp ERC trong 03 ngày làm việc nếu hồ sơ đúng quy định.
ERC đánh dấu việc doanh nghiệp chính thức được thành lập và có tư cách pháp nhân tại Việt Nam.
Sau khi được cấp IRC và ERC – doanh nghiệp cần làm gì?
Nhiều nhà đầu tư nghĩ rằng có IRC và ERC là đã hoàn tất thủ tục. Thực tế, đây chỉ là giai đoạn chuẩn bị. Để doanh nghiệp đi vào vận hành, cần thực hiện thêm:
- mở tài khoản vốn đầu tư và thực hiện góp vốn theo đúng tiến độ;
- đăng ký thuế ban đầu, mua chữ ký số, phát hành hóa đơn điện tử;
- thực hiện các giấy phép con nếu ngành nghề yêu cầu;
- tuyển dụng lao động, ký hợp đồng và đăng ký bảo hiểm xã hội;
- lập sổ sách kế toán và tổ chức bộ máy quản trị phù hợp.
Rủi ro thực tế mà nhà đầu tư cần tránh
-
- Không kiểm tra kỹ ngành nghề trước khi đầu tư;
- Chuyển tiền góp vốn không đúng tài khoản;
- Ký hợp đồng chuyển nhượng cổ phần trước khi được chấp thuận;
- Thiếu hồ sơ hợp pháp hóa lãnh sự;
- Không góp vốn đúng thời hạn cam kết trong hồ sơ.
Đây đều là các lỗi thực tế khiến nhiều dự án bị đình trệ hoặc bị xử phạt.
Đầu tư vào Việt Nam mang lại nhiều cơ hội, nhưng cũng đòi hỏi sự am hiểu pháp luật và chuẩn bị kỹ lưỡng. Việc lựa chọn sai hình thức đầu tư, chuẩn bị hồ sơ thiếu hoặc thực hiện giao dịch trước khi được cấp phép đều có thể dẫn đến rủi ro pháp lý.
Nếu nhà đầu tư được tư vấn đúng ngay từ đầu, thời gian xử lý hồ sơ có thể rút ngắn đáng kể và dự án sẽ nhanh chóng đi vào hoạt động.
Cam kết chất lượng dịch vụ của Công ty Luật TNHH HDS:
Luật HDS luôn đặt sự minh bạch, hiệu quả và an toàn pháp lý lên hàng đầu trong quá trình cung cấp dịch vụ pháp lý cho khách hàng. Với đội ngũ luật sư và chuyên viên nhiều kinh nghiệm, chúng tôi cam kết:
– Thực hiện công việc đúng quy định pháp luật, đảm bảo tiến độ và chất lượng theo thỏa thuận.
– Tư vấn rõ ràng, đầy đủ, đề xuất giải pháp phù hợp nhất với nhu cầu thực tế của khách hàng.
– Bảo mật tuyệt đối mọi thông tin, tài liệu và dữ liệu mà khách hàng cung cấp.
– Đồng hành và hỗ trợ khách hàng trong suốt quá trình giải quyết vụ việc, từ giai đoạn chuẩn bị hồ sơ đến hoàn tất thủ tục pháp lý.
– Cung cấp dịch vụ với chi phí hợp lý, bảo đảm giá trị mang lại vượt trên chi phí khách hàng bỏ ra.
HDS luôn nỗ lực xây dựng sự tin cậy lâu dài với khách hàng, và xem sự hài lòng của khách hàng là thước đo cho chất lượng dịch vụ của mình. Nếu bạn cần hỗ trợ hoặc đang gặp vướng mắc, chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ nhanh chóng và hiệu quả.
Để được tư vấn chi tiết, vui lòng liên hệ liên hệ:
Công ty Luật TNHH HDS
Hotline: 0901.727.373 Email: contact@hdslaw.vn
Website: hdslaw.vn


