1. Giới thiệu chung
Việt Nam tiếp tục là một trong những điểm đến đầu tư hấp dẫn tại khu vực Châu Á – Thái Bình Dương. Nhà đầu tư nước ngoài có thể lựa chọn nhiều hình thức đầu tư như: góp vốn vào doanh nghiệp Việt Nam, mua cổ phần – mua lại doanh nghiệp (M&A), thành lập doanh nghiệp FDI, thực hiện dự án đầu tư mới, hoặc hợp tác theo hợp đồng BCC, PPP…

Không ít nhà đầu tư gặp phải những khó khăn phổ biến sau:
- Thiếu thông tin rõ ràng về điều kiện tiếp cận thị trường và hạn chế sở hữu vốn theo luật Việt Nam và các FTA.
- Hồ sơ bị trả lại nhiều lần, do không nắm quy định, biểu mẫu và yêu cầu chứng minh năng lực.
- Không biết nên lựa chọn hình thức đầu tư nào: 100% vốn, liên doanh hay M&A để tối ưu quyền kiểm soát.
- Rủi ro pháp lý sau khi thành lập: kế toán – thuế, giấy phép con, lao động, báo cáo định kỳ…
- Khác biệt pháp lý và rào cản ngôn ngữ, gây khó khăn trong việc làm việc với cơ quan nhà nước.
Giá trị – Lợi ích khách hàng nhận được khi sử dụng dịch vụ của Luật HDS
- Tiếp cận thị trường an toàn, đúng luật, tuân thủ đầy đủ cam kết quốc tế (WTO, CPTPP, EVFTA…).
- Hồ sơ được soạn chính xác ngay từ đầu, giúp rút ngắn 30–50% thời gian xử lý.
- Chiến lược đầu tư tối ưu, phù hợp ngành nghề, quy mô và mức độ kiểm soát của nhà đầu tư.
- Đại diện làm việc toàn bộ với cơ quan nhà nước, không mất thời gian đi lại.
- Hỗ trợ pháp lý trọn vòng đời doanh nghiệp, đảm bảo tuân thủ liên tục.
Để hỗ trợ nhà đầu tư tiếp cận thị trường Việt Nam nhanh chóng, đúng quy định và giảm thiểu rủi ro pháp lý, Công ty Luật HDS cung cấp dịch vụ thành lập doanh nghiệp FDI trọn gói, từ tư vấn – chuẩn bị hồ sơ – nộp hồ sơ – nhận kết quả – đến hỗ trợ hậu đăng ký.
2. Thành lập doanh nghiệp FDI là gì?
Doanh nghiệp FDI (Foreign Direct Investment Enterprise) là doanh nghiệp có nhà đầu tư nước ngoài góp từ 01% vốn điều lệ trở lên hoặc có nhà đầu tư nước ngoài nắm quyền quyết định hoạt động theo Luật Đầu tư 2020.
Các hình thức đầu tư phổ biến:
- Thành lập doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài
- Liên doanh giữa nhà đầu tư nước ngoài và nhà đầu tư Việt Nam
- Đầu tư theo hợp đồng BCC
- Thực hiện dự án PPP
- Mua cổ phần – mua lại doanh nghiệp Việt Nam (Cross-border M&A)
Việc lựa chọn hình thức phụ thuộc vào: ngành nghề dự định kinh doanh, điều kiện tiếp cận thị trường, quy mô dự án, chiến lược kiểm soát và điều ước quốc tế áp dụng.
3. Ví dụ về doanh nghiệp FDI tại Việt Nam
Nhiều tập đoàn lớn như Samsung, LG, Intel, LEGO đã đầu tư thành công tại Việt Nam, tạo việc làm và thúc đẩy xuất khẩu. Sự hiện diện của các tập đoàn này cho thấy Việt Nam là điểm đến đáng tin cậy và nhu cầu tư vấn pháp lý – đặc biệt trong cấu trúc đầu tư đúng luật – ngày càng tăng.
4. Các hình thức thành lập doanh nghiệp FDI tại Việt Nam
4.1. Thành lập doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài
Nhà đầu tư sở hữu toàn bộ vốn điều lệ và kiểm soát doanh nghiệp.
4.2. Liên doanh Việt Nam – nước ngoài
Hai bên góp vốn theo tỷ lệ thỏa thuận, phù hợp ngành nghề có điều kiện.
4.3. Đầu tư theo Hợp đồng BCC
Không tạo pháp nhân mới, các bên phân chia lợi nhuận theo thỏa thuận.
4.4. Dự án PPP
Áp dụng cho giao thông, năng lượng, môi trường.
4.5. M&A – mua cổ phần hoặc mua lại doanh nghiệp Việt Nam
Ưu điểm: nhanh, dễ tiếp quản, nhiều trường hợp không phải xin IRC.
5. Điều kiện thành lập doanh nghiệp FDI
5.1. Điều kiện tiếp cận thị trường (Điều 9 Luật Đầu tư 2020)
- Tỷ lệ sở hữu vốn
- Hình thức đầu tư
- Phạm vi hoạt động
- Đối tác Việt Nam (nếu có điều kiện)
5.2. Điều kiện theo luật chuyên ngành
Áp dụng với: chứng khoán, bảo hiểm, giáo dục, y tế, logistics, bất động sản…
5.3. Điều ước quốc tế áp dụng
Nhà đầu tư có thể được hưởng ưu đãi từ WTO, ACIA, AFAS, CPTPP, EVFTA…
6. Hồ sơ cần chuẩn bị khi thành lập doanh nghiệp FDI
Hồ sơ cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC)
- Văn bản đề nghị thực hiện dự án
- Tài liệu chứng minh năng lực tài chính
- Đề xuất dự án đầu tư
- Hợp đồng thuê địa điểm
- Hộ chiếu/giấy tờ pháp lý nhà đầu tư
Hồ sơ cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC)
- Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp
- Điều lệ doanh nghiệp
- Danh sách thành viên/cổ đông
- Giấy tờ pháp lý của người đại diện
7. Quy trình dịch vụ thành lập doanh nghiệp FDI tại Luật HDS
Bước 1: Tư vấn điều kiện – rà soát ngành nghề
Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ
Bước 3: Đại diện nộp hồ sơ và làm việc với cơ quan nhà nước
- Xin IRC
- Xin ERC
- Khắc dấu – đăng bố cáo – mở tài khoản vốn
Bước 4: Hỗ trợ hậu đăng ký
- Thuế – kế toán
- Lao động – bảo hiểm
- Giấy phép con
8. Lưu ý quan trọng khi thành lập doanh nghiệp FDI tại Việt Nam
- Pháp luật quốc tế và điều ước áp dụng: Cần kiểm tra FTA, BIT theo quốc tịch nhà đầu tư.
- Tỷ lệ sở hữu và điều kiện ngành nghề: Một số ngành yêu cầu liên doanh hoặc hạn chế vốn.
- Địa điểm trụ sở: Không được đặt tại chung cư để ở hoặc địa điểm không có chức năng thương mại.
- Góp vốn đầu tư: Phải góp qua tài khoản vốn theo đúng thời hạn trên IRC.
9. Tại sao nên chọn Luật HDS khi thành lập doanh nghiệp FDI?
- 10+ năm kinh nghiệm chuyên sâu về FDI
- Chi phí rõ ràng – không phát sinh
- Soạn hồ sơ chính xác – đúng chuẩn Sở Tài chính
- Đại diện toàn bộ thủ tục
- Bảo mật tuyệt đối thông tin nhà đầu tư
- Hỗ trợ pháp lý trọn vòng đời doanh nghiệp
10. Liên hệ dịch vụ Công ty Luật HDS – Dịch vụ thành lập doanh nghiệp FDI trọn gói
- Tư vấn miễn phí điều kiện thị trường, cơ cấu vốn, ngành nghề
- Soạn toàn bộ hồ sơ theo quy định pháp luật Việt Nam
- Đại diện làm việc với cơ quan nhà nước
📍 Liên hệ ngay:
- Địa chỉ: Tầng 4, Tòa nhà đa năng, 169 Nguyễn Ngọc Vũ, P. Yên Hòa, Hà Nội
- Điện thoại: 0914646357
- Email: contact@hdslaw.vn

